Kanji
弄
kanji character
chơi đùa với
can thiệp vào
đùa giỡn với
弄 kanji-弄 chơi đùa với, can thiệp vào, đùa giỡn với
弄
Ý nghĩa
chơi đùa với can thiệp vào và đùa giỡn với
Cách đọc
Kun'yomi
- いじくる
- ろうする
- いじる
- ひねくる
- たわむれる
- もてあそぶ
On'yomi
- ほん ろう bắt nạt
- ぐ ろう sự chế nhạo
- ろう する chơi đùa
- る
Luyện viết
Nét: 1/7
Từ phổ biến
-
弄 るsờ mó, can thiệp vào -
翻 弄 bắt nạt, trêu chọc, đùa giỡn... -
飜 弄 bắt nạt, trêu chọc, đùa giỡn... -
愚 弄 sự chế nhạo, sự chế giễu, sự nhạo báng -
弄 りcan thiệp, vụng về, vuốt ve... -
弄 ぶchơi đùa với (đồ chơi, tóc, v.v.)... -
弄 うsờ mó, nghịch ngợm, chơi đùa... -
弄 するchơi đùa, đùa giỡn, vận dụng (đặc biệt là mánh khóe... -
弄 くるsờ mó, can thiệp vào -
弄 火 chơi với lửa -
弄 花 đánh bạc bằng bài hoa -
弄 物 đồ chơi, món đồ chơi -
玩 弄 nghịch ngợm, giỡn chơi, coi như đồ chơi... -
翫 弄 nghịch ngợm, giỡn chơi, coi như đồ chơi... -
嘲 弄 sự chế nhạo, sự chế giễu, sự nhạo báng -
弄 び物 đồ chơi, món đồ chơi -
戯 弄 trêu chọc, chơi khăm tình cảm -
弄 り回 すnghịch ngợm, vọc vạch, mân mê... -
弄 りまわすnghịch ngợm, vọc vạch, mân mê... -
庭 弄 りlàm vườn, chăm sóc vườn tược -
土 弄 りchơi đất, làm vườn, trồng trọt (sở thích) -
弄 くり回 すnghịch ngợm, mân mê -
弄 くりまわすnghịch ngợm, mân mê -
手 弄 りnghịch ngón tay, sờ soạng tìm kiếm -
火 弄 りchơi với lửa -
客 弄 りtương tác với khán giả -
泥 弄 りchơi với bùn -
玩 弄 物 đồ chơi, vật để chơi đùa -
弄 繰 り回 すnghịch ngợm, mân mê -
玩 弄 品 đồ chơi