Từ vựng
弄る
いじる
vocabulary vocab word
sờ mó
chạm vào
nghịch ngợm
vọc vạch
chơi đùa
thay đổi lung tung
mày mò sửa chữa
can thiệp trái phép
thử nghiệm qua loa
làm như thú vui
chơi bời với
trêu chọc
chế giễu
sờ soạng
mò mẫm
弄る 弄る いじる sờ mó, chạm vào, nghịch ngợm, vọc vạch, chơi đùa, thay đổi lung tung, mày mò sửa chữa, can thiệp trái phép, thử nghiệm qua loa, làm như thú vui, chơi bời với, trêu chọc, chế giễu, sờ soạng, mò mẫm
Ý nghĩa
sờ mó chạm vào nghịch ngợm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0