Kanji

尼

Ý nghĩa

ni cô

Cách đọc

Kun'yomi

  • あま でら tu viện nữ
  • あま さぎ cò ruồi
  • あま っこ người gốc Amagasaki

On'yomi

  • に そう Ni cô
  • ちゅ に じあ Tunisia
  • ま に ら Ma-ni-la (Phi-líp-pin)

Luyện viết


Nét: 1/5

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠