Từ vựng
尼
に
vocabulary vocab word
ni cô
nữ tu Công giáo
chị
con mụ
thành phố Amagasaki
Amazon (công ty bán lẻ trực tuyến)
尼 尼-2 に ni cô, nữ tu Công giáo, chị, con mụ, thành phố Amagasaki, Amazon (công ty bán lẻ trực tuyến)
Ý nghĩa
ni cô nữ tu Công giáo chị
Luyện viết
Nét: 1/5