Từ vựng
尼僧
にそう
vocabulary vocab word
Ni cô
Nữ tu Công giáo
Sơ
尼僧 尼僧 にそう Ni cô, Nữ tu Công giáo, Sơ
Ý nghĩa
Ni cô Nữ tu Công giáo và Sơ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
にそう
vocabulary vocab word
Ni cô
Nữ tu Công giáo
Sơ