Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
噪
kanji character
ồn ào
噪
噪
kanji-噪
ồn ào
噪
Ý nghĩa
ồn ào
ồn ào
Cách đọc
Kun'yomi
さわぐ
On'yomi
けん
そう
sự ồn ào
そう
おん
tiếng ồn
あめいせん
そう
tiếng ồn khó chịu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/16
Phân tích thành phần
噪
ồn ào
さわ.ぐ, ソウ
口
miệng
くち, コウ, ク
喿
tiếng chim hót
さわ.ぐ, かしま.しい, ソウ
品
hàng hóa, sự tinh tế, phẩm giá...
しな, ヒン, ホン
口
miệng
くち, コウ, ク
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Từ phổ biến
喧
けん
噪
そう
sự ồn ào, tiếng ồn lớn, tiếng động ầm ĩ...
噪
そう
音
おん
tiếng ồn, âm thanh hỗn độn
蛙
あ
鳴
めい
蝉
せん
噪
そう
tiếng ồn khó chịu, tranh cãi vô ích, cuộc tranh luận vô bổ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.