Từ vựng
齒
わ
vocabulary vocab word
răng
răng (số nhiều)
răng (của lược
cưa
v.v.)
răng bánh xe
chân guốc
齒 齒 わ răng, răng (số nhiều), răng (của lược, cưa, v.v.), răng bánh xe, chân guốc
Ý nghĩa
răng răng (số nhiều) răng (của lược
Luyện viết
Nét: 1/15