Từ vựng
黒鮪
くろまぐろ
vocabulary vocab word
Cá ngừ vây xanh Thái Bình Dương
黒鮪 黒鮪 くろまぐろ Cá ngừ vây xanh Thái Bình Dương
Ý nghĩa
Cá ngừ vây xanh Thái Bình Dương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くろまぐろ
vocabulary vocab word
Cá ngừ vây xanh Thái Bình Dương