Từ vựng
鵜呑みにする
うのみにする
vocabulary vocab word
tin ngay mà không thắc mắc
chấp nhận mà không nghi ngờ
nuốt chửng thức ăn
ăn ngấu nghiến
uống ừng ực
鵜呑みにする 鵜呑みにする うのみにする tin ngay mà không thắc mắc, chấp nhận mà không nghi ngờ, nuốt chửng thức ăn, ăn ngấu nghiến, uống ừng ực
Ý nghĩa
tin ngay mà không thắc mắc chấp nhận mà không nghi ngờ nuốt chửng thức ăn
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0