Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鴫鰻
しぎうなぎ
vocabulary vocab word
cá lươn mỏ nhọn
鴫鰻
shigiunagi
鴫鰻
鴫鰻
しぎうなぎ
cá lươn mỏ nhọn
し
ぎ
う
な
ぎ
鴫
鰻
し
ぎ
う
な
ぎ
鴫
鰻
し
ぎ
う
な
ぎ
鴫
鰻
Ý nghĩa
cá lươn mỏ nhọn
cá lươn mỏ nhọn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
しぎうなぎ
cá lươn mỏ nhọn
Phân tích thành phần
鴫鰻
cá lươn mỏ nhọn
しぎうなぎ
鴫
chim dẽ giun, (chữ Hán tự tạo của Nhật)
しぎ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
鳥
chim, gà
とり, チョウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
鰻
lươn
うなぎ, マン, バン
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
曼
rộng rãi, đẹp đẽ
なが.い, マン, バン
&CDP-8CBF;
( CDP-8CBF )
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.