Kanji
鴫
kanji character
chim dẽ giun
(chữ Hán tự tạo của Nhật)
鴫 kanji-鴫 chim dẽ giun, (chữ Hán tự tạo của Nhật)
鴫
Ý nghĩa
chim dẽ giun và (chữ Hán tự tạo của Nhật)
Cách đọc
Kun'yomi
- しぎ chim dẽ (tên gọi chung cho các loài chim thuộc họ Scolopacidae, bao gồm choắt, rẽ, nhát, dẽ giun, và các loài tương tự)
- しぎ うなぎ cá lươn mỏ nhọn
- たま しぎ te te mào
Luyện viết
Nét: 1/16
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
鴫 chim dẽ (tên gọi chung cho các loài chim thuộc họ Scolopacidae, bao gồm choắt, rẽ... -
鴫 鰻 cá lươn mỏ nhọn -
玉 鴫 te te mào -
杓 鴫 chim mỏ nhát (loài chim thuộc chi Numenius) -
田 鴫 chim dẽ giun thường -
大 地 鴫 Choắt Latham -
青 足 鴫 choắt chân xanh -
背 高 鴫 Cò thìa cánh đen (Himantopus himantopus), Chim cà kheo (thuộc họ Recurvirostridae), Chim mỏ thìa -
栗 鴫 象 虫 bọ vòi voi hạt dẻ