Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
田鴫
たしぎ
vocabulary vocab word
chim dẽ giun thường
田鴫
tashigi
田鴫
田鴫
たしぎ
chim dẽ giun thường
た
し
ぎ
田
鴫
た
し
ぎ
田
鴫
た
し
ぎ
田
鴫
Ý nghĩa
chim dẽ giun thường
chim dẽ giun thường
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
たしぎ
chim dẽ giun thường
Phân tích thành phần
田鴫
chim dẽ giun thường
たしぎ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
鴫
chim dẽ giun, (chữ Hán tự tạo của Nhật)
しぎ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
鳥
chim, gà
とり, チョウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.