Từ vựng
たら鱈 たら鱈 たら鱈

Ý nghĩa

cá thuộc họ Gadidae (bao gồm cá tuyết cá êfin cá whiting và cá pollack)

Luyện viết


Nét: 1/22
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠