Từ vựng
鱈
たら
vocabulary vocab word
cá thuộc họ Gadidae (bao gồm cá tuyết
cá êfin
cá whiting và cá pollack)
cá tuyết Thái Bình Dương
鱈 鱈 たら cá thuộc họ Gadidae (bao gồm cá tuyết, cá êfin, cá whiting và cá pollack), cá tuyết Thái Bình Dương
Ý nghĩa
cá thuộc họ Gadidae (bao gồm cá tuyết cá êfin cá whiting và cá pollack)
Luyện viết
Nét: 1/22