Từ vựng
鰐
わに
vocabulary vocab word
Wani
wani (quái vật biển thần thoại)
鰐 鰐-2 わに Wani, wani (quái vật biển thần thoại)
Ý nghĩa
Wani và wani (quái vật biển thần thoại)
Luyện viết
Nét: 1/20
わに
vocabulary vocab word
Wani
wani (quái vật biển thần thoại)