Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
わに
わに
vocabulary vocab word
cá sấu
cá sấu Mỹ
cá mập
wani
wani
わに
わに
わに
cá sấu, cá sấu Mỹ, cá mập
わ
に
わ
に
わ
に
わ
に
わ
に
わ
に
Ý nghĩa
cá sấu
cá sấu Mỹ
và
cá mập
cá sấu, cá sấu Mỹ, cá mập
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/20
Mục liên quan
鰐
Kanji
cá sấu, cá sấu
鰐
わに
cá sấu, cá sấu Mỹ, cá mập
鱷
わに
cá sấu, cá sấu Mỹ, cá mập
鰐
わに
Wani, wani (quái vật biển thần...
鰐
わに
Wani, wani (quái vật biển thần...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.