Từ vựng
じょ じょ じょ

Ý nghĩa

cá chạch (loài cá thuộc họ Cobitidae) cá chạch bùn (Misgurnus anguillicaudatus) cá chạch ao

Luyện viết


Nét: 1/20
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.