Từ vựng
鯱
しゃち
vocabulary vocab word
cá voi sát thủ
cá hổ kình
cá heo lớn
shachi (cá chép thần thoại đầu hổ mình cá
biểu tượng bảo vệ cát tường)
vật trang trí mái nhà hình shachi (được cho là phòng cháy bằng cách gây mưa)
鯱 鯱 しゃち cá voi sát thủ, cá hổ kình, cá heo lớn, shachi (cá chép thần thoại đầu hổ mình cá, biểu tượng bảo vệ cát tường), vật trang trí mái nhà hình shachi (được cho là phòng cháy bằng cách gây mưa)
Ý nghĩa
cá voi sát thủ cá hổ kình cá heo lớn
Luyện viết
Nét: 1/19