Từ vựng
鯨尺
くじらじゃく
vocabulary vocab word
thước kujira (khoảng 37
9cm)
鯨尺 鯨尺 くじらじゃく thước kujira (khoảng 37,9cm)
Ý nghĩa
thước kujira (khoảng 37 và 9cm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くじらじゃく
vocabulary vocab word
thước kujira (khoảng 37
9cm)