Từ vựng
鯉ヘルペスウイルス
こいへるぺすういるす
vocabulary vocab word
virus herpes cá chép
KHV
鯉ヘルペスウイルス 鯉ヘルペスウイルス こいへるぺすういるす virus herpes cá chép, KHV
Ý nghĩa
virus herpes cá chép và KHV
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0
こいへるぺすういるす
vocabulary vocab word
virus herpes cá chép
KHV