Từ vựng
魂送り
たまおくり
vocabulary vocab word
tiễn đưa linh hồn người đã khuất
魂送り 魂送り たまおくり tiễn đưa linh hồn người đã khuất
Ý nghĩa
tiễn đưa linh hồn người đã khuất
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たまおくり
vocabulary vocab word
tiễn đưa linh hồn người đã khuất