Từ vựng
鬼胎
きたい
vocabulary vocab word
lo lắng
băn khoăn
nỗi sợ (bí mật)
bệnh u nang màng đệm
鬼胎 鬼胎 きたい lo lắng, băn khoăn, nỗi sợ (bí mật), bệnh u nang màng đệm
Ý nghĩa
lo lắng băn khoăn nỗi sợ (bí mật)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0