Từ vựng
うっぷん鬱憤 うっぷん鬱憤 うっぷん鬱憤

Ý nghĩa

sự oán hận mối hận thù cơn giận dồn nén

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

鬱憤
sự oán hận, mối hận thù, cơn giận dồn nén...
うっぷん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠