Từ vựng
髭ペンギン
ひげぺんぎん
vocabulary vocab word
chim cánh cụt quai hàm
髭ペンギン 髭ペンギン ひげぺんぎん chim cánh cụt quai hàm
Ý nghĩa
chim cánh cụt quai hàm
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ひげぺんぎん
vocabulary vocab word
chim cánh cụt quai hàm