Từ vựng
駆け抜ける
かけぬける
vocabulary vocab word
chạy xuyên qua (đám đông
cổng
v.v.)
lan truyền nhanh chóng (ví dụ: tin tức khắp thành phố)
chạy vượt qua ai đó từ phía sau
vượt qua
駆け抜ける 駆け抜ける かけぬける chạy xuyên qua (đám đông, cổng, v.v.), lan truyền nhanh chóng (ví dụ: tin tức khắp thành phố), chạy vượt qua ai đó từ phía sau, vượt qua
Ý nghĩa
chạy xuyên qua (đám đông cổng v.v.)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0