Từ vựng
馬楝
ばれん
vocabulary vocab word
baren
đệm chà hình đĩa dùng để ép giấy khi in từ bản khắc gỗ
馬楝 馬楝 ばれん baren, đệm chà hình đĩa dùng để ép giấy khi in từ bản khắc gỗ
Ý nghĩa
baren và đệm chà hình đĩa dùng để ép giấy khi in từ bản khắc gỗ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0