Từ vựng
馬場
ばば
vocabulary vocab word
bãi cưỡi ngựa
trường đua ngựa
đường đua
馬場 馬場 ばば bãi cưỡi ngựa, trường đua ngựa, đường đua
Ý nghĩa
bãi cưỡi ngựa trường đua ngựa và đường đua
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばば
vocabulary vocab word
bãi cưỡi ngựa
trường đua ngựa
đường đua