Từ vựng
香辛料
こうしんりょう
vocabulary vocab word
gia vị
hương liệu
đồ gia vị
香辛料 香辛料 こうしんりょう gia vị, hương liệu, đồ gia vị
Ý nghĩa
gia vị hương liệu và đồ gia vị
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こうしんりょう
vocabulary vocab word
gia vị
hương liệu
đồ gia vị