Từ vựng
首を竦める
くびをすくめる
vocabulary vocab word
cúi đầu xuống
rụt cổ lại
thu mình lại
nhún vai
首を竦める 首を竦める くびをすくめる cúi đầu xuống, rụt cổ lại, thu mình lại, nhún vai
Ý nghĩa
cúi đầu xuống rụt cổ lại thu mình lại
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0