Từ vựng
飽足らない
あきたらない
vocabulary vocab word
không thỏa mãn
không hài lòng
飽足らない 飽足らない あきたらない không thỏa mãn, không hài lòng
Ý nghĩa
không thỏa mãn và không hài lòng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
あきたらない
vocabulary vocab word
không thỏa mãn
không hài lòng