Từ vựng
飼育員
しいくいん
vocabulary vocab word
nhân viên chăm sóc (tại vườn thú hoặc thủy cung)
người trông nom
người phục vụ
nhân viên nhân giống
飼育員 飼育員 しいくいん nhân viên chăm sóc (tại vườn thú hoặc thủy cung), người trông nom, người phục vụ, nhân viên nhân giống
Ý nghĩa
nhân viên chăm sóc (tại vườn thú hoặc thủy cung) người trông nom người phục vụ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0