Từ vựng
飢死に
うえじに
vocabulary vocab word
chết đói
tử vong do đói
飢死に 飢死に うえじに chết đói, tử vong do đói
Ý nghĩa
chết đói và tử vong do đói
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
うえじに
vocabulary vocab word
chết đói
tử vong do đói