Từ vựng
飜
はん
vocabulary vocab word
bình đựng nước thải (trong trà đạo)
飜 飜 はん bình đựng nước thải (trong trà đạo)
Ý nghĩa
bình đựng nước thải (trong trà đạo)
Luyện viết
Nét: 1/21
はん
vocabulary vocab word
bình đựng nước thải (trong trà đạo)