Từ vựng
飛び降りる
とびおりる
vocabulary vocab word
nhảy xuống
lao xuống
nhảy khỏi
lao khỏi
飛び降りる 飛び降りる とびおりる nhảy xuống, lao xuống, nhảy khỏi, lao khỏi
Ý nghĩa
nhảy xuống lao xuống nhảy khỏi
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0