Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
顎
あぎと
vocabulary vocab word
cằm
hàm
mang cá
mang
顎
agito
顎
顎-2
あぎと
cằm, hàm, mang cá, mang
あ
ぎ
と
顎
あ
ぎ
と
顎
あ
ぎ
と
顎
Ý nghĩa
cằm
hàm
mang cá
mang
+1
less
cằm, hàm, mang cá, mang
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/18
Mục liên quan
顎
Kanji
hàm, cằm, mang cá
顎
あご
hàm, cằm, ngạnh (của lưỡi câu)
Phân tích thành phần
顎
hàm, cằm, mang cá
あご, あぎと, ガク
咢
nói thẳng, nói không kiêng nể
おどろく, ガク
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
亏
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丂
sự tắc nghẽn khí (khí) khi nó tìm cách thoát ra, biến thể của các chữ khác
さまた.げられる, コウ
頁
trang, tờ
ぺえじ, おおがい, ケツ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.