Từ vựng
顎がしゃくれる
あごがしゃくれる
vocabulary vocab word
cằm hếch
cằm nhô ra
顎がしゃくれる 顎がしゃくれる あごがしゃくれる cằm hếch, cằm nhô ra
Ý nghĩa
cằm hếch và cằm nhô ra
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
あごがしゃくれる
vocabulary vocab word
cằm hếch
cằm nhô ra