Từ vựng
預貯金
よちょきん
vocabulary vocab word
tiền gửi và tiết kiệm
tài khoản ngân hàng
預貯金 預貯金 よちょきん tiền gửi và tiết kiệm, tài khoản ngân hàng
Ý nghĩa
tiền gửi và tiết kiệm và tài khoản ngân hàng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0