Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
項垂れる
うなだれる
vocabulary vocab word
cúi đầu
gục đầu
項垂reru
unadareru
項垂れる
項垂れる
うなだれる
cúi đầu, gục đầu
う
な
だ
れ
る
項
垂
れ
る
う
な
だ
れ
る
項
垂
れ
る
う
な
だ
れ
る
項
垂
れ
る
Ý nghĩa
cúi đầu
và
gục đầu
cúi đầu, gục đầu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
うなだれる
cúi đầu, gục đầu
Phân tích thành phần
項垂れる
cúi đầu, gục đầu
うなだれる
項
đoạn văn, gáy, điều khoản...
うなじ, コウ
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
頁
trang, tờ
ぺえじ, おおがい, ケツ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
垂
rủ xuống, treo lơ lửng, buông thõng...
た.れる, た.らす, スイ
千
nghìn
ち, セン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
千
nghìn
ち, セン
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.