Từ vựng
非合法
ひごうほう
vocabulary vocab word
bất hợp pháp
phi pháp
非合法 非合法 ひごうほう bất hợp pháp, phi pháp
Ý nghĩa
bất hợp pháp và phi pháp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひごうほう
vocabulary vocab word
bất hợp pháp
phi pháp