Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
電光一閃
でんこーいっせん
vocabulary vocab word
tia chớp lóe lên
電光一閃
denkooissen
電光一閃
電光一閃
でんこーいっせん
tia chớp lóe lên
で
ん
こ
う
い
っ
せ
ん
電
光
一
閃
で
ん
こ
う
い
っ
せ
ん
電
光
一
閃
で
ん
こ
う
い
っ
せ
ん
電
光
一
閃
Ý nghĩa
tia chớp lóe lên
tia chớp lóe lên
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
電光一閃
tia chớp lóe lên
でんこういっせん
電
điện
デン
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
电
( CDP-8BE8 )
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
乚
ẩn giấu, bí ẩn, bí mật...
かく.す, かく.れる, イン
光
tia, ánh sáng
ひか.る, ひかり, コウ
⺌
( 小 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
閃
lóe sáng, vung lên
ひらめ.く, ひらめ.き, セン
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.