Từ vựng
雲霞のごとく
うんかのごとく
vocabulary vocab word
từng đám đông
từng đoàn người
từng bầy đàn
từng lũ lượt
雲霞のごとく 雲霞のごとく うんかのごとく từng đám đông, từng đoàn người, từng bầy đàn, từng lũ lượt
Ý nghĩa
từng đám đông từng đoàn người từng bầy đàn
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0