Từ vựng
雲鑼
うんら
vocabulary vocab word
vân la (10 chiếc chiêng nhỏ gắn trên khung gỗ)
雲鑼 雲鑼 うんら vân la (10 chiếc chiêng nhỏ gắn trên khung gỗ)
Ý nghĩa
vân la (10 chiếc chiêng nhỏ gắn trên khung gỗ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0