Từ vựng
雑音
ざつおん
vocabulary vocab word
tiếng ồn (thường khó chịu)
nhiễu (ví dụ: radio)
tiếng nhiễu
tiếng ồn
tin đồn
lời chỉ trích vô trách nhiệm
雑音 雑音 ざつおん tiếng ồn (thường khó chịu), nhiễu (ví dụ: radio), tiếng nhiễu, tiếng ồn, tin đồn, lời chỉ trích vô trách nhiệm
Ý nghĩa
tiếng ồn (thường khó chịu) nhiễu (ví dụ: radio) tiếng nhiễu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0