Từ vựng
集塊
しゅうかい
vocabulary vocab word
khối tụ
sự tập hợp
khối
cụm
集塊 集塊 しゅうかい khối tụ, sự tập hợp, khối, cụm
Ý nghĩa
khối tụ sự tập hợp khối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅうかい
vocabulary vocab word
khối tụ
sự tập hợp
khối
cụm