Từ vựng
雅馴
がじゅん
vocabulary vocab word
thanh nhã (văn chương
v.v.)
雅馴 雅馴 がじゅん thanh nhã (văn chương, v.v.)
Ý nghĩa
thanh nhã (văn chương và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がじゅん
vocabulary vocab word
thanh nhã (văn chương
v.v.)