Từ vựng
隻手の音声
せきしゅのおんじょー
vocabulary vocab word
âm thanh của một bàn tay vỗ (một công án Thiền kinh điển)
隻手の音声 隻手の音声 せきしゅのおんじょー âm thanh của một bàn tay vỗ (một công án Thiền kinh điển)
Ý nghĩa
âm thanh của một bàn tay vỗ (một công án Thiền kinh điển)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0