Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
隠喩
いんゆ
vocabulary vocab word
ẩn dụ
隠喩
inyu
隠喩
隠喩
いんゆ
ẩn dụ
い
ん
ゆ
隠
喩
い
ん
ゆ
隠
喩
い
ん
ゆ
隠
喩
Ý nghĩa
ẩn dụ
ẩn dụ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
隠喩
ẩn dụ
いんゆ
隠
che giấu, ẩn giấu, che đậy
かく.す, かく.し, イン
⻖
( 阜 )
爫
bộ móng vuốt (số 87)
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
喩
phép ẩn dụ, so sánh
たと.える, さと.す, ユ
口
miệng
くち, コウ, ク
兪
câu trả lời khẳng định, thoải mái, thư giãn
しかり, ユ
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
巜
𡿨
𡿨
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.