Từ vựng
隙も与えず
すきもあたえず
vocabulary vocab word
trước khi ai đó kịp
ngay lập tức
không chừa kẽ hở
隙も与えず 隙も与えず すきもあたえず trước khi ai đó kịp, ngay lập tức, không chừa kẽ hở
Ý nghĩa
trước khi ai đó kịp ngay lập tức và không chừa kẽ hở
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0