Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
隄塘
ていとー
vocabulary vocab word
bờ đê
đê
đập
隄塘
teitoo
隄塘
隄塘
ていとー
bờ đê, đê, đập
true
て
い
と
ー
隄
塘
て
い
と
ー
隄
塘
て
い
と
ー
隄
塘
Ý nghĩa
bờ đê
đê
và
đập
bờ đê, đê, đập
Phân tích thành phần
隄塘
bờ đê, đê, đập
ていとう
隄
đê, bờ đê
つつ.み, テイ, タイ
⻖
( 阜 )
是
chính xác như vậy, điều này, đúng...
これ, この, ゼ
旦
bình minh, rạng đông, buổi sáng
あき.らか, あきら, タン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
龰
塘
đê, bờ đê
つつみ, トウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
唐
nhà Đường, Trung Quốc, ngoại quốc
から, トウ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
書
( CDP-8CC1 )
viết
か.く, -が.き, ショ
肀
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.