Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
防沫
ぼーまつ
vocabulary vocab word
chống bắn tóe
防沫
boomatsu
防沫
防沫
ぼーまつ
chống bắn tóe
ぼ
う
ま
つ
防
沫
ぼ
う
ま
つ
防
沫
ぼ
う
ま
つ
防
沫
Ý nghĩa
chống bắn tóe
chống bắn tóe
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
防沫
chống bắn tóe
ぼうまつ
防
ngăn chặn, phòng thủ, bảo vệ...
ふせ.ぐ, ボウ
⻖
( 阜 )
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
沫
tia nước bắn tung tóe, bọt xà phòng
あわ, しぶき, マツ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
末
cuối, kết thúc, đầu nhọn...
すえ, うら, マツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.